брус

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

брус (,(ед. 1a, мн. 12a: брусья ))

  1. Rầm, thanh, .
    мн.:брусьяспорт. — xà
    упражнения на брусьях — bài tập trên xà

Tham khảo[sửa]