зонд

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

зонд

  1. мед. — [cái] thông, que thăm
    тех. — [cái, bộ, ống] dò
    метеор. — bóng thám không

Tham khảo[sửa]