кошелёк

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Nga

Danh từ

Tiêu bản:rus-noun-m-3*b

кошелёк

  1. (Cái) tiền, hầu bao, mề gà.
  2. .
    растрясти кошелёк — tiêu hoang, phung phí tiền, xài hoang, vung tiền, tiêu tiền như rác

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác