прочь

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Phó từ[sửa]

прочь

  1.  :
    прочь с дороги! — hãy tránh ra! tránh ra nào!
    руки прочь — [от...]! không được đụng đến...!, không được can thiệp vào...!, cút khỏi...!
    уйти прочь — đi khỏi
    убрать прочь — cất đi, dọn đi
    прочь! — cút đi!
    прочь отсюда! — cút khỏi nơi đây!
    не прочь — (+ инф.) — không phản đối, đồng ý
    он не прочь выпить с нами чашку кофе — anh ấy đồng ý uống một tách cà phê với chúng ta

Tham khảo[sửa]