торг

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-3c

торг

  1. (Sự) Buôn bán, mua bán, mặc cả.
    мн.:торги — (аукцион) [cuộc] đấu giá, đấu thầu, bán đấu giá
    продавать что-л. с торгов — bán đấu giá cái gì

Tham khảo[sửa]