хвастаться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Động từ[sửa]

хвастаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: похвастаться) ‚(Т)

  1. Khoe khoang, khoác lác, nói khoác, nói phét, nói phách, nói trạng.

Tham khảo[sửa]