ขอบคุณ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Thái

Danh từ[sửa]

  1. cám ơn

Đồng nghĩa[sửa]

  1. ขอบพระคุณ (cám ơn, lịch sự)