北方

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán[sửa]

北方

  1. hướng bắc , phía bắc , các quốc gia phương bắc
  1. 1.north
  2. 2.the northern part of the country; the North; the North country