沈阳
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm:shěn yáng
Danh từ [sửa]
沈阳
- Thành phố thẩm dương , thủ phủ tỉnh liêu ninh trung quốc
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: Shenyang, capital of Liaoning province in north east China