立方米
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Chữ Hán giản thể [sửa]
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh:
- Bính âm:lì fāng mǐ
Danh từ [sửa]
立方米
- lập phương mét , mét khối , đơn vị là m³
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: cubic meter (unit of volume)