黑龙江

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

黑龙江

  1. tỉnh hắc long giang trung quốc , tên của một dòng sông

Dịch[sửa]