CTO

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Từ viết tắt[sửa]

CTO

  1. Chief Technology Officer
  2. Chief Technical Officer
  3. (Philately): cancelled to order

Từ liên hệ[sửa]