GNP
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Từ viết tắt [sửa]
GNP
- Viết tắt của gross national product (nghĩa là “tổng sản phẩm quốc gia”).
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)