Thể loại:Chữ Hán theo số nét
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Tiểu thể loại
Thể loại này có 32 tiểu thể loại sau, trên tổng số 32 tiểu thể loại.
0
[
+
]
Chữ Hán 0 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 1 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 2 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 3 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 4 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 5 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 6 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 7 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 8 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 9 nét
(0)
1
[
+
]
Chữ Hán 10 nét
(0)
1 tiếp
[
+
]
Chữ Hán 11 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 12 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 13 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 14 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 15 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 16 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 17 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 18 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 19 nét
(0)
2
[
+
]
Chữ Hán 20 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 21 nét
(0)
2 tiếp
[
+
]
Chữ Hán 22 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 23 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 27 nét
(0)
3
[
+
]
Chữ Hán 31 nét
(0)
[
+
]
Chữ Hán 36 nét
(0)
4
[
+
]
Chữ Hán 48 nét
(0)
5
[
+
]
Chữ Hán 57 nét
(0)
6
[
+
]
Chữ Hán 64 nét
(0)
8
[
+
]
Chữ Hán 84 nét
(0)
C
[
+
]
Chữ Hán 24 nét
(0)
Thể loại
:
Mục từ chữ Hán
Xem
Thể loại
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực