WDM
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
WDM (không đếm được)
- (Vật lý học) Viết tắt của warm dark matter (nghĩa là “vật chất tối ấm”).
- (Kỹ thuật) Viết tắt của wavelength-division multiplexing (nghĩa là “phương thức ghép kênh quang theo bước sóng”).