Wiktionary:Thống kê

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ[sửa]

Xem lịch sử thống kê tại Wiktionary:Thống kê bản dịch và thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Ngôn ngữ theo số mục từ[sửa]

Các bảng bên dưới được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ".

Hiện có 239.014, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 230.911 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ. (Chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 2
Afrikaans afr 9
Albani sqi 15
Amuzgo amu 1
Anh eng 110698
Anh cổ ang 19
Aragon arg 2
Asturias ast 14
Ba Lan pol 42
Ba Tư fas 2
Basque eus 8
Băng Đảo isl 8
Bosnia bos 4
Bồ Đào Nha por 56
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 1
Bổ trợ Quốc tế ina 23
Catalan cat 48
Croatia hrv 10
Do Thái heb 1
Đa ngữ mul 5
Đan Mạch dan 24
Đức deu 53
Estonia est 4
Faroe fao 4
Frysk fry 7
Gaelic tại Scotland gla 4
Galicia glg 34
Gia Rai jra 16
Guaraní grn 4
Hà Lan nld 385
Hawaii haw 2
Hindi hin 1
Hung hun 38
Hy Lạp ell 2
Ido ido 120
Indonesia ind 4
Ireland gle 15
Khmer khm 10
Kurd kur 11
Latinh lat 64
Latvia lav 62
Litva lit 346
Lojban jbo 15
Mã Lai msa 7
Malta mlt 4
Mãn Châu mnc 32
Marathi mar 1
Mông hmn 1
Mông Cổ mon 4
Mường mtq 77
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10617
Naples nap 2
Nepal nep 1
Nga rus 35528
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 2
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 81
Nùng nut 6
Oc oci 12
Papiamento pap 1
Pháp fra 43976
Phần Lan fin 33
Quenya qya 1
Quốc tế ngữ epo 18
Romana ron 16
Séc ces 20
Shona sna 4
Slovak slk 14
Sumer sux 25
Swahili swa 6
Tagalog tgl 8
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 8
Tày tyz 22
Tây Ban Nha spa 301
Thái tha 96
Thái Đen blt 23
Thổ Nhĩ Kỳ tur 73
Thụy Điển swe 53
Tok Pisin tpi 3
Triều Tiên kor 223
Trung Quốc zho 2450
Tupi tpn 1
Ukraina ukr 3
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 33003
Ý ita 62
Tổng số

239014


Các ngôn ngữ Trung Quốc[sửa]

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 10
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 1
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 6
Mân Trung czo 0
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2411
Quảng Đông yue 9
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 10
Tương hsn 0
Tổng số

2450


Từ loại theo số mục từ[sửa]

Từ loại Bản mẫu Số mục từ
Danh từ {{-noun-}} 121942
 • Danh từ riêng {{-pr-noun-}} 1656
 • Địa danh {{-place-}} 3253
Đại từ {{-pronoun-}} 197
Động từ {{-verb-}} 38779
 • Ngoại động từ {{-tr-verb-}} 12295
 • Nội động từ {{-intr-verb-}} 4795
 • Trợ động từ {{-aux-verb-}} 22
Giới từ {{-prep-}} 346
Liên từ {{-conj-}} 152
Phó từ, trạng từ {{-adv-}} 8784
Phụ tố
 • Hậu tố {{-suffix-}} 28
 • Tiền tố {{-prefix-}} 185
Số từ {{-num-}} 217
Thán từ {{-interj-}} 504
Tính từ {{-adj-}} 48829
 • Mạo từ {{-article-}} 17
 • Tính từ riêng {{-pr-adj-}} 34
Từ viết tắt {{-abbr-}} 404
Chưa xếp {{-dfn-}}
{{-see-}}
9848

Người dùng theo số sửa đổi[sửa]

Xem trang này.

Thống kê trước đây[sửa]

Xem thêm[sửa]

Liên kết ngoài[sửa]