Wiktionary:Thống kê

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Trang này cung cấp chi tiết về thống kê của Wiktionary tiếng Việt.

Phiên bản ngôn ngữ theo tổng số mục từ[sửa]

Xem lịch sử thống kê tại Wiktionary:Thống kê bản dịch và thống kê hiện thời tại m:Wiktionary#List of Wiktionaries.

Mục từ và người dùng[sửa]

Các bảng ở bên trái được cập nhật tự động bởi phần mềm; để xếp nó theo số mục từ, hãy nhấn chuột vào hình nhỏ bên cạnh tiêu đề "Số mục từ". Còn các bảng ở bên phải được cập nhật thỉnh thoảng bằng tay từ trang này.

Các ngôn ngữ theo số mục từ[sửa]

Hiện có 238.727, kể các từ cùng chữ được tập hợp trong một mục từ đa ngữ. Tính theo tiêu chuẩn của Wiktionary nói chung, hiện có 230.673 mục từ có thể bao gồm ngữ nghĩa của hơn một ngôn ngữ. (Chỉ có Wiktionary tiếng Latinh cũng đếm mục từ giống Wiktionary tiếng Việt.)

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Ả Rập ara 2
Afrikaans afr 8
Albani sqi 14
Amuzgo amu 1
Anh eng 110641
Anh cổ ang 19
Asturias ast 11
Ba Lan pol 41
Ba Tư fas 2
Basque eus 7
Băng Đảo isl 8
Bosnia bos 4
Bồ Đào Nha por 53
Bổ trợ Quốc tế ina 21
Bồ Đào Nha cổ roa-ptg 1
Catalan cat 47
Croatia hrv 10
Do Thái heb 1
Đa ngữ mul 5
Đan Mạch dan 24
Đức deu 53
Estonia est 4
Faroe fao 4
Frysk fry 7
Gaelic tại Scotland gla 4
Galicia glg 32
Gia Rai jra 16
Guaraní grn 4
Hà Lan nld 378
Hawaii haw 2
Hindi hin 1
Hung hun 38
Hy Lạp ell 2
Ido ido 118
Indonesia ind 3
Ireland gle 15
Khmer khm 9
Kurd kur 11
Latinh lat 56
Latvia lav 62
Litva lit 346
Lojban jbo 15
Mã Lai msa 3
Malta mlt 4
Mãn Châu mnc 32
Marathi mar 1
Mông hmn 1
Mông Cổ mon 4
Mường mtq 73
Na Uy, Na Uy (Bokmål), Na Uy (Nynorsk) nor 10614
Naples nap 2
Nepal nep 1
Nga rus 35521
Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ ase 2
Nguồn nuo 1
Nhật jpn 80
Nùng nut 6
Oc oci 12
Papiamento pap 1
Pháp fra 43972
Phần Lan fin 32
Quenya qya 1
Quốc tế ngữ epo 18
Romana ron 15
Séc ces 20
Shona sna 4
Slovak slk 14
Sumer sux 25
Swahili swa 6
Tagalog tgl 7
Tatar tat 2
Tatar Crưm crh 8
Tày tyz 18
Tây Ban Nha spa 296
Thái tha 95
Thái Đen blt 23
Thổ Nhĩ Kỳ tur 72
Thụy Điển swe 51
Tok Pisin tpi 3
Triều Tiên kor 219
Trung Quốc zho 2447
Tupi tpn 1
Ukraina ukr 3
Việt, Việt trung cổ, Nôm vie 32858
Ý ita 59
Tổng số

238727


Các ngôn ngữ Trung Quốc theo số mục từ[sửa]

Ngôn ngữ Mã ISO Số mục từ
Cám gan 10
Đông Can dng 1
Huy czh 0
Khách Gia hak 1
Mân Bắc mnp 0
Mân Đông cdo 1
Mân Nam nan 6
Mân Trung czo 0
Ngô wuu 1
Phổ Hiền cpx 0
Quan Thoại cmn 2410
Quảng Đông yue 9
Tấn cjy 0
Trung Quốc zho 8
Tương hsn 0
Tổng số

2447


Thống kê trước đây[sửa]

Xem thêm[sửa]

Liên kết ngoài[sửa]