abranchiate

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Tính từ

abranchiate

  1. (Động vật học) Không mang.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác