absolution

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

absolution /ˌæb.sə.ˈluː.ʃən/

  1. (Pháp lý) Sự tha tội, sự miễn xá.
  2. (Tôn giáo) Sự xá tội.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực absolution
/ap.sɔ.ly.sjɔ̃/
absolution
/ap.sɔ.ly.sjɔ̃/
Giống cái absolution
/ap.sɔ.ly.sjɔ̃/
absolution
/ap.sɔ.ly.sjɔ̃/

absolution gc /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/

  1. (Tôn giáo) Sự xá tội.
  2. (Luật) Sự miễn tội.
    L’absolution d’un coupable — sự miễn tội cho kẻ phạm tội

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]