acajou

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acajou
/a.ka.ʒu/
acajous
/a.ka.ʒu/
Giống cái acajou
/a.ka.ʒu/
acajous
/a.ka.ʒu/

acajou /a.ka.ʒu/

  1. Cây gụ, gỗ gụ.

Tham khảo