accaparement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

accaparement

  1. (Kinh tế) Sự mua vét.
  2. Sự cướp đoạt.

Tham khảo[sửa]