actinide

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

actinide /ˈæk.tə.ˌnɑɪd/

  1. (Hoá học) Actinit.

Tham khảo[sửa]