aegrotat
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
aegrotat
- Giấy chứng nhận ốm nặng không dự thi được (của học sinh các trường đại học Anh).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)