afraid
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
afraid /ə.ˈfreɪd/
- Sợ, hãi, hoảng, hoảng sợ.
- we are not afraid of dificulties — chúng ta không sợ khó khăn
- to be afraid of someone — sợ ai; ngại lấy làm tiếc
- I am afraid I cannot lend you the book — tôi lấy làm tiếc không cho anh mượn quyển sách đó được
- I'm afraid [that] it will happen — tôi e rằng việc đó sẽ xảy ra
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)