agaçant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agaçant /a.ɡa.sɑ̃/ |
agaçants /a.ɡa.sɑ̃/ |
| Giống cái | agaçante /a.ɡa.sɑ̃t/ |
agaçantes /a.ɡa.sɑ̃t/ |
agaçant /a.ɡa.sɑ̃/
- Khó chịu.
- Bruit agaçant — tiếng ồn khó chịu
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khêu gợi.
- Lancer des oeillades agaçantes — liếc nhìn khêu gợi
Trái nghĩa[sửa]
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)