aggrade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

aggrade ngoại động từ

  1. Làm cao lên.
    silt has aggraded the riverbed — bùn làm lòng sông cao lên

Tham khảo[sửa]