airain
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| airain /ɛ.ʁɛ̃/ |
airain /ɛ.ʁɛ̃/ |
airain gđ /ɛ.ʁɛ̃/
- (Văn học) Đồng thau.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Súng lớn.
- L’airain tonne — súng gầm
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chuông đồng.
- ciel d’airain — trời khô hạn gay gắt
- la loi d’airain — tên do Lassalle đặt cho đạo luật hạn chế lương của công nhân đến mức tối thiểu sống được mà thôi
- cœur d’airain — xem coeur
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)