alluré
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | alluré /a.ly.ʁe/ |
alluré /a.ly.ʁe/ |
| Giống cái | alluré /a.ly.ʁe/ |
alluré /a.ly.ʁe/ |
alluré /a.ly.ʁe/
- Thanh lịch, trang nhã.
- Une robe très allurée — cái áo đầm rất thanh lịch
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)