ambassadeur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ambassadeur
/ɑ̃.ba.sa.dœʁ/
ambassadeurs
/ɑ̃.ba.sa.dœʁ/

ambassadeur /ɑ̃.ba.sa.dœʁ/

  1. Đại sứ.
    Nommer/accréditer un ambassadeur — bổ nhiệm/ủy nhiệm một đại sứ
    Son Excellence l’ambassadeur de France à Londres — ngài đại sứ Pháp tại Luân Đôn
    L’ambassadeur d’Allemagne a présenté ses lettres de créance à l’Elysée — đại sứ Đức đã trình ủy nhiệm thư tại Điện Êlizê
  2. Sứ giả.
    Vous serez mon ambassadeur — anh sẽ là sứ giả của tôi

Tham khảo[sửa]