archiver
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
archiver ngoại động từ /aʁ.ʃi.ve/
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Lưu trữ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)