armoire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

armoire

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
armoire
/aʁ.mwaʁ/
armoires
/aʁ.mwaʁ/

armoire gc /aʁ.mwaʁ/

  1. Tủ.
    Armoire à linge — tủ quần áo
    Armoire vitrée — tủ có lồng kính
    Armoire frigorifique — tủ ướp lạnh
    Armoire à pharmacie, armoire de toilette — tủ nhỏ gắn cố định vào tường

Tham khảo[sửa]