attractif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | attractif /at.ʁak.tif/ |
attractifs /at.ʁak.tif/ |
| Giống cái | attractive /at.ʁak.tiv/ |
attractifs /at.ʁak.tif/ |
attractif /at.ʁak.tif/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)