auto-intoxication
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| auto-intoxication /ɔ.tɔ.ɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/ |
auto-intoxication /ɔ.tɔ.ɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/ |
auto-intoxication gc /ɔ.tɔ.ɛ̃.tɔk.si.ka.sjɔ̃/
- (Y học) Sự tự nhiễm độc.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)