autruche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| autruche /ɔt.ʁyʃ/ |
autruches /ɔt.ʁyʃ/ |
autruche gc /ɔt.ʁyʃ/
- (Động vật học) Đà điểu Phi.
- estomac d’autruche — dạ dày tiêu hóa được mọi thứ
- pratiquer la politique de l’autruche — theo chính sách đà điểu (không dám nhìn thẳng vào nguy hiểm)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)