averti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /a.vɛʁ.ti/

Tính từ[sửa]

  Số ít Số nhiều
Giống đực averti
/a.vɛʁ.ti/
avertis
/a.vɛʁ.ti/
Giống cái avertie
/a.vɛʁ.ti/
averties
/a.vɛʁ.ti/

averti /a.vɛʁ.ti/

  1. Sành sỏi, lão luyện.
    Un critique averti — một nhà phê bình sành sỏi
    Il est assez averti de ces problèmes — anh ta khá rành về những vấn đề này

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]