børs

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít børs børsen
Số nhiều børser børsene

børs

  1. Thị trường chứng khoán.
    Mange aksjer noteres på børsen.
    Oslo børs

Tham khảo[sửa]