børs
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | børs | børsen |
| Số nhiều | børser | børsene |
børs gđ
- Thị trường chứng khoán.
- Mange aksjer noteres på børsen.
- Oslo børs
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)