badigeonner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

badigeonner ngoại động từ /ba.di.ʒɔ.ne/

  1. Quét vôi (bức tường... ).
  2. (Y học) Bôi, phết.
    Badigeonner la gorge de glycérine iodée — bôi glixerin iôt vào họng

Tham khảo[sửa]