baller

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

baller nội động từ /ba.le/

  1. Lủng lẳng, lúc lắc, đu đưa.

Tham khảo [sửa]