begynnelse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít begynnelse begynnelsen
Số nhiều begynnelser begynnelsene

begynnelse

  1. Sự bắt đầu, khởi đầu, khởi sự.
    i begynnelsen av måneden
    en god begynnelse
    Været var dårlig helt fra begynnelsen (av).

Tham khảo[sửa]