bigophone
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bigophone /bi.ɡɔ.fɔn/ |
bigophone /bi.ɡɔ.fɔn/ |
bigophone gđ /bi.ɡɔ.fɔn/
- (Âm nhạc) Sáo bigô.
- (Thân mật) Dây nói, điện thoại.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)