bucolique
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bucoliques /by.kɔ.lik/ |
bucoliques /by.kɔ.lik/ |
bucolique gc /by.kɔ.lik/
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bucolique /by.kɔ.lik/ |
bucoliques /by.kɔ.lik/ |
| Giống cái | bucolique /by.kɔ.lik/ |
bucoliques /by.kɔ.lik/ |
bucolique /by.kɔ.lik/
- Điền viên.
- Existence bucolique — cuộc sống điền viên
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)