cacaoté
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cacaotés /ka.ka.ɔ.te/ |
cacaotés /ka.ka.ɔ.te/ |
| Giống cái | cacaotés /ka.ka.ɔ.te/ |
cacaotés /ka.ka.ɔ.te/ |
cacaoté
- Có cacao.
- Petit déjeuner cacaoté — bữa ăn sáng có cacao
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)