calcifié
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | calcifié /kal.si.fje/ |
calcifié /kal.si.fje/ |
| Giống cái | calcifié /kal.si.fje/ |
calcifié /kal.si.fje/ |
calcifié /kal.si.fje/
- (Y học) Vôi hóa.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)