calendrier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
calendrier
/ka.lɑ̃d.ʁi.je/
calendriers
/ka.lɑ̃d.ʁi.je/

calendrier /ka.lɑ̃d.ʁi.je/

  1. Lịch.
    Calendrier lunaire — âm lịch
    Calendrier solaire — dương lịch
    Consulter le calendrier — tra lịch
    Le calendrier d’une assemblée — lịch hội nghị
    c’est un saint de notre calendrier — đó là người chúng ta yêu quý
    vouloir réformer le calendrier — muốn thay đổi cái đã tốt

Tham khảo[sửa]