camisas

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
camisa camisas

camisas gc số nhiều

  1. Xem camisa.

Đồng nghĩa[sửa]

áo
áo sơ mi

Từ dẫn xuất[sửa]