chahuteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chahuteurs /ʃa.y.tœʁ/ |
chahuteurs /ʃa.y.tœʁ/ |
| Giống cái | chahuteurs /ʃa.y.tœʁ/ |
chahuteurs /ʃa.y.tœʁ/ |
chahuteur /ʃa.y.tœʁ/
- Làm ồn.
- (Ngôn ngữ nhà trường) Quấy phá ầm lên.
- Des élèves chahuteurs — những học sinh hay quấy phá ầm lên
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chahuteur /ʃa.y.tœʁ/ |
chahuteurs /ʃa.y.tœʁ/ |
| Giống cái | chahuteur /ʃa.y.tœʁ/ |
chahuteurs /ʃa.y.tœʁ/ |
chahuteur /ʃa.y.tœʁ/
- người làm ồn, người hay làm ồn
- (ngôn ngữ nhà trường) học sinh hay quấy phá ầm lên
- (từ cũ, nghĩa cũ) người nhảy điệu vũ nhộn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)