charterhouse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

charterhouse

  1. Nhà tế bần nuôi người già (ở Luân-đôn).

Tham khảo[sửa]