chessman

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chessman /.ˌmæn/

  1. Quân cờ.

Tham khảo[sửa]