chevaler
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
chevaler ngoại động từ /ʃə.va.le/
- Chống đỡ.
- Chevaler un mur — chống đỡ bức tường
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)