chien
Từ điển mở Wiktionary
Bước tới:
dẫn lái
,
tìm
Tiếng Pháp
chien
Danh từ
chien
gđ
(
giống cái
: chienne) –
canis lupus familiaris
chó
,
động vật
chồn
được
thuần hóa
được và dùng được như
vật nuôi
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Pháp
|
Danh từ
|
Lớp Thú
Xem
Mục từ
Thảo luận
Sửa đổi
Lịch sử
Công cụ cá nhân
Thử bản Beta
Đăng nhập / Mở tài khoản
Chuyển hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Trang ngẫu nhiên
Trợ giúp
Quyên góp
Tìm kiếm
Thanh công cụ
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Những trang đặc biệt
Bản in được
Liên kết thường trực
Phiên bản ngôn ngữ khác
Afrikaans
العربية
Български
Česky
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
فارسی
Suomi
Føroyskt
Français
Galego
Gaelg
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
한국어
Kurdî / كوردی
Кыргызча
Latina
ລາວ
Lietuvių
Монгол
Malti
Nederlands
Norsk (bokmål)
Occitan
Polski
Română
Русский
Српски / Srpski
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
Türkçe
Uyghurche / ئۇيغۇرچە
中文