chien

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

[sửa] Tiếng Pháp

chien

[sửa] Danh từ

chien (giống cái: chienne) – canis lupus familiaris

  1. chó, động vật chồn được thuần hóa được và dùng được như vật nuôi.
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa