chorégraphe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chorégraphe /kɔ.ʁe.ɡʁaf/ |
chorégraphes /kɔ.ʁe.ɡʁaf/ |
| Giống cái | chorégraphe /kɔ.ʁe.ɡʁaf/ |
chorégraphes /kɔ.ʁe.ɡʁaf/ |
chorégraphe /kɔ.ʁe.ɡʁaf/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)